28/09/2026 → 13/11/2026 · 35 ngày thi · khoảng 7 tuần · AM · PM · EV
Nguồn tham khảo: Cambridge Final Exam Timetable November 2026, zone 4, bản British Council Việt Nam.
Cambridge International AS & A Level
Trang này giúp gia đình nhìn nhanh hai kỳ thi gần nhất, hiểu cách đọc mã paper và biết phần nào cần xác nhận trực tiếp với exam officer của trường. Dữ liệu kỳ 10–11/2026 được trình bày theo lịch thi Cambridge November 2026 dành cho zone 4; kỳ 5–6/2027 vẫn là mốc lập kế hoạch cho tới khi có lịch chính thức.
01 — Hai kỳ gần nhất
Bộ đếm dưới đây tự tính theo ngày mở trang. Mục đích là giúp gia đình hình dung quỹ thời gian còn lại; lịch và giờ thi của từng paper vẫn cần lấy từ trường hoặc trung tâm khảo thí.
28/09/2026 → 13/11/2026 · 35 ngày thi · khoảng 7 tuần · AM · PM · EV
Nguồn tham khảo: Cambridge Final Exam Timetable November 2026, zone 4, bản British Council Việt Nam.
Mốc lập kế hoạch: 01/05/2027
Tại thời điểm cập nhật trang, Cambridge chưa phát hành lịch chính thức cho kỳ này; đầu tháng 5/2027 chỉ được dùng để tính lùi kế hoạch học.
Số ngày được tính tới mốc bắt đầu của kỳ. Với ngày và giờ thi cụ thể của từng paper, gia đình nên dùng timetable/statement of entry do exam officer cung cấp.
02 — Ba điểm dễ nhầm
Cambridge có thể ghi buổi sáng, chiều hoặc tối thay vì một giờ cụ thể. Giờ học sinh cần có mặt và giờ bắt đầu bài thi được trường hoặc trung tâm khảo thí thông báo theo quy định áp dụng cho điểm thi đó.
Một số paper có thể được xếp trong cùng session. Nếu có vấn đề về lịch, việc xử lý timetable deviation thuộc về exam officer; học sinh và phụ huynh nên báo trường sớm thay vì tự đổi giờ.
Ví dụ 9709/32: chữ số đầu trong phần 32 thể hiện Paper 3, chữ số sau là variant. Việt Nam thuộc zone 4, và học sinh tại Việt Nam thường gặp variant 2.
03 — Paper cùng buổi
Bảng dưới đây tổng hợp một số cặp paper có thể rơi cùng buổi trong kỳ 11/2026. Đây là phần gia đình nên dùng như một checklist để trao đổi với exam officer, không thay cho lịch thi cá nhân của học sinh.
| Môn | Paper cùng buổi | Ngày · buổi | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Mathematics 9709 | 9709/22 · 9709/42 · 9709/62 | 13/10/2026 · buổi chiều | Pure 2, Mechanics và Probability & Statistics 2 là các paper thay thế nhau (không ghép Paper 4 với Paper 6), nên mỗi thí sinh chỉ thi một trong ba paper này, không bị trùng lịch. |
| Biology 9700 | 9700/22 · 9700/52 | 20/10/2026 · buổi chiều | AS Paper 2 và A Level Paper 5 được xếp cùng buổi theo lịch thi kỳ 11/2026. |
| Chemistry 9701 | 9701/22 · 9701/52 | 09/10/2026 · buổi chiều | AS Paper 2 và A Level Paper 5 được xếp cùng buổi theo lịch thi kỳ 11/2026. |
| Physics 9702 | 9702/22 · 9702/52 | 14/10/2026 · buổi chiều | AS Paper 2 và A Level Paper 5 được xếp cùng buổi theo lịch thi kỳ 11/2026. |
Nguồn tham khảo: Cambridge Final Exam Timetable November 2026, Administrative zone 4, Version 1 (4/2026), bản British Council Việt Nam. Cambridge có thể phát hành bản cập nhật, vì vậy nên kiểm tra lại với exam officer trước kỳ thi.
04 — Ai phụ trách việc gì?
Đặt lịch
Gia đình có thể để lại mã môn, kỳ thi dự kiến và điểm gần nhất. Gia Sư A Level sẽ dùng thông tin đó để chuẩn bị buổi chẩn đoán và tư vấn lộ trình phù hợp hơn.